越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cám gạo” (1)
cám gạo

英语
名rice bran
Tôi cho gà ăn cám gạo.
I feed the chickens rice bran.
相关词“cám gạo” (0)
未找到相关词。
短语“cám gạo” (1)
Tôi cho gà ăn cám gạo.
I feed the chickens rice bran.
